able
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng, thành thạo
💡
Definition (English)
having the necessary skill, power, resources, etc. for doing something
✏️
Câu ví dụ
He is a reliable mechanic and is able to fix any car problem .
Anh ấy là một thợ máy đáng tin cậy và có khả năng sửa chữa mọi vấn đề về xe hơi.