bad
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tệ, dở
Definition (English)
having a quality that is not satisfying
Câu ví dụ
The hotel room was bad, with dirty sheets and a broken shower .
Phòng khách sạn tệ, với ga trải giường bẩn và vòi sen bị hỏng.