different
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác
💡
Definition (English)
not like another thing or person in form, quality, nature, etc.
✏️
Câu ví dụ
The book had a different ending than she expected .
Cuốn sách có một kết thúc khác với những gì cô ấy mong đợi.