new
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mới, mới mẻ
Definition (English)
recently invented, made, etc.
Câu ví dụ
A new energy-efficient washing machine was introduced to reduce household energy consumption .
Một máy giặt mới tiết kiệm năng lượng đã được giới thiệu để giảm tiêu thụ năng lượng hộ gia đình.