little
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, bé
💡
Definition (English)
below average in size
✏️
Câu ví dụ
He handed her a little box tied with a ribbon.
Anh ấy đưa cho cô ấy một chiếc hộp nhỏ được buộc bằng ruy băng.