other
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác, khác biệt
💡
Definition (English)
being the one that is different, extra, or not included
✏️
Câu ví dụ
We'll visit the other city on our trip next week.
Chúng tôi sẽ đến thăm thành phố khác trong chuyến đi của chúng tôi vào tuần tới.