good
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tốt, xuất sắc
Definition (English)
having a quality that is satisfying
Câu ví dụ
The weather was good, so they decided to have a picnic in the park .
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.