good
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt, xuất sắc
💡
Definition (English)
having a quality that is satisfying
✏️
Câu ví dụ
The weather was good, so they decided to have a picnic in the park .
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.