to stand up for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, ủng hộ
Definition (English)
to defend or support someone or something
Câu ví dụ
The team captain stood up for their teammates when they faced unfair criticism .
Đội trưởng đã bảo vệ đồng đội của mình khi họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng.