to stand up for
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, ủng hộ
💡
Definition (English)
to defend or support someone or something
✏️
Câu ví dụ
The team captain stood up for their teammates when they faced unfair criticism .
Đội trưởng đã bảo vệ đồng đội của mình khi họ phải đối mặt với những lời chỉ trích không công bằng.