to make out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn nhau, âm ướt
💡
Definition (English)
to kiss and touch someone in a sexual manner
✏️
Câu ví dụ
The couple made out passionately on their wedding night .
Cặp đôi hôn nhau một cách say đắm trong đêm tân hôn của họ.