to turn up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vặn to, tăng lên
💡
Definition (English)
to turn a switch on a device so that it makes more sound, heat, etc.
✏️
Câu ví dụ
The soup was n't heating up fast enough , so she turned up the stove .
Súp không nóng lên đủ nhanh, vì vậy cô ấy đã vặn lớn bếp.