to lock in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa lại, tự khóa mình trong
💡
Definition (English)
to shut someone or oneself in a place by locking the door
✏️
Câu ví dụ
He locked himself in his room to avoid the party.
Anh ấy nhốt mình trong phòng để tránh bữa tiệc.