to call in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọi đến, yêu cầu sự giúp đỡ từ
💡
Definition (English)
to request someone's services or assistance
✏️
Câu ví dụ
The team had no choice but to call in outside help .
Nhóm không có lựa chọn nào khác ngoài việc gọi sự giúp đỡ từ bên ngoài.