to go out to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ với, có suy nghĩ dành cho
Definition (English)
to have sympathy for someone and hope that they will get through the difficult situation they are in
Câu ví dụ
Our thoughts and prayers go out to the victims of the recent fire, and we hope they find strength to rebuild.
Những suy nghĩ và lời cầu nguyện của chúng tôi hướng đến các nạn nhân của vụ cháy gần đây, và chúng tôi hy vọng họ sẽ tìm thấy sức mạnh để xây dựng lại.