to fall down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngã, rơi xuống
Definition (English)
to fall to the ground
Câu ví dụ
After a long day of hiking , fatigue set in , causing the exhausted adventurer to fall down.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, mệt mỏi ập đến, khiến người thám hiểm kiệt sức ngã xuống.