to run through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem qua, đọc lướt qua
Definition (English)
to go over, read, or explain something quickly
Câu ví dụ
The presenter will run through the main topics of the conference in a brief opening speech .
Người trình bày sẽ đi qua các chủ đề chính của hội nghị trong một bài phát biểu khai mạc ngắn gọn.