to run through
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem qua, đọc lướt qua
💡
Definition (English)
to go over, read, or explain something quickly
✏️
Câu ví dụ
The presenter will run through the main topics of the conference in a brief opening speech .
Người trình bày sẽ đi qua các chủ đề chính của hội nghị trong một bài phát biểu khai mạc ngắn gọn.