to run out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cạn kiệt, hết sạch
Definition (English)
(of a supply) to be completely used up
Câu ví dụ
The battery in my remote control ran out, and now I can’t change the channel.
Pin trong điều khiển từ xa của tôi đã hết, và bây giờ tôi không thể chuyển kênh.