to pay off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mang lại kết quả, được đền đáp
Definition (English)
(of a plan or action) to succeed and have good results
Câu ví dụ
Patience and perseverance often pay off in the long run .
Kiên nhẫn và bền bỉ thường được đền đáp về lâu dài.