to stand out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, dễ nhận thấy
💡
Definition (English)
to be prominent and easily noticeable
✏️
Câu ví dụ
Her colorful dress made her stand out in the crowd of people wearing neutral tones .
Chiếc váy đầy màu sắc của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông mặc tông màu trung tính.