to look around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn xung quanh, liếc nhìn xung quanh
💡
Definition (English)
to turn your head to see the surroundings
✏️
Câu ví dụ
She looked around the room , her eyes widening in surprise .
Cô ấy nhìn quanh căn phòng, đôi mắt mở to vì ngạc nhiên.