to take out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy ra, rút ra
💡
Definition (English)
to remove a thing from somewhere or something
✏️
Câu ví dụ
The surgeon will take the appendix out during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ ruột thừa trong cuộc phẫu thuật.