to reach out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liên hệ, nhờ giúp đỡ
Definition (English)
to contact someone to get assistance or help
Câu ví dụ
She reached out to a career counselor for guidance on job opportunities.
Cô ấy đã liên hệ với một cố vấn nghề nghiệp để được hướng dẫn về cơ hội việc làm.