to overcome
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
Definition (English)
to succeed in solving, controlling, or dealing with something difficult
Câu ví dụ
Athletes overcome injuries by undergoing rehabilitation and persistent training .
Các vận động viên vượt qua chấn thương bằng cách trải qua quá trình phục hồi chức năng và tập luyện kiên trì.