to warn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, báo trước
Definition (English)
to tell someone in advance about a possible danger, problem, or unfavorable situation
Câu ví dụ
They warned the travelers about potential delays at the airport .
Họ đã cảnh báo những người du lịch về những chậm trễ tiềm ẩn tại sân bay.