guest room
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng dành cho khách
Definition (English)
a bedroom in a house for guests to stay or sleep in
Câu ví dụ
The guest room had a cozy reading nook by the window , where visitors could relax with a book and enjoy natural light .
Phòng khách có một góc đọc sách ấm cúng bên cửa sổ, nơi khách có thể thư giãn với một cuốn sách và tận hưởng ánh sáng tự nhiên.