to type
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh máy, gõ
💡
Definition (English)
to write using a physical or digital keyboard
✏️
Câu ví dụ
The student typed notes during the lecture using a tablet .
Học sinh đã gõ ghi chú trong buổi giảng bằng máy tính bảng.