to date
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹn hò, gặp gỡ
💡
Definition (English)
to go out with someone that you are having a romantic relationship with or may soon start to have one
✏️
Câu ví dụ
He ’s dating someone he met at work .
Anh ấy đang hẹn hò với người mà anh ấy gặp ở chỗ làm.