to conduct
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ đạo, tiến hành
💡
Definition (English)
to direct or participate in the management, organization, or execution of something
✏️
Câu ví dụ
The CEO will personally conduct negotiations with potential business partners .
Giám đốc điều hành sẽ trực tiếp tiến hành đàm phán với các đối tác kinh doanh tiềm năng.