to split
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
💡
Definition (English)
to be divided into smaller groups or parts
✏️
Câu ví dụ
The book club split into pairs to discuss their favorite chapters before reconvening for a group discussion .
Câu lạc bộ sách đã chia thành từng cặp để thảo luận về các chương yêu thích của họ trước khi tập hợp lại để thảo luận nhóm.