to mark
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu, ghi lại
💡
Definition (English)
to leave a sign, line, etc. on something
✏️
Câu ví dụ
The athlete used a marker to mark the starting line of the race .
Vận động viên đã sử dụng một cây bút đánh dấu để đánh dấu vạch xuất phát của cuộc đua.