to relax
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Definition (English)
to feel less worried or stressed
Câu ví dụ
He tried to relax by listening to calming music .
Anh ấy cố gắng thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.