to promote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thăng chức, thăng tiến
Definition (English)
to move to a higher position or rank
Câu ví dụ
After the successful project , he was promoted to vice president .
Sau dự án thành công, anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch.