to operate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động, vận hành
💡
Definition (English)
to function in a specific way
✏️
Câu ví dụ
While the repairs were ongoing , the backup generator was operating to provide electricity .
Trong khi việc sửa chữa đang diễn ra, máy phát điện dự phòng hoạt động để cung cấp điện.