to establish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thành lập, thiết lập
Definition (English)
to create a company or organization with the intention of running it over the long term
Câu ví dụ
With a clear vision , they sought investors to help them establish their fashion brand in the global market .
Với tầm nhìn rõ ràng, họ tìm kiếm các nhà đầu tư để giúp họ thành lập thương hiệu thời trang của mình trên thị trường toàn cầu.