to explore
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, thám hiểm
💡
Definition (English)
to visit places one has never seen before
✏️
Câu ví dụ
Last summer , they explored the historic landmarks of the European cities .
Mùa hè năm ngoái, họ đã khám phá các di tích lịch sử của các thành phố châu Âu.