to cheat
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gian lận, lừa dối
💡
Definition (English)
to win or gain an advantage in a game, competition, etc. by breaking rules or acting unfairly
✏️
Câu ví dụ
Last night , he cheated in the poker game by marking cards .
Tối qua, anh ta gian lận trong trò chơi poker bằng cách đánh dấu các lá bài.