to appreciate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá cao, biết ơn
Definition (English)
to be thankful for something
Câu ví dụ
Thank you , I appreciate your kind words of encouragement .
Cảm ơn, tôi đánh giá cao những lời động viên tử tế của bạn.