to assume
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, cho rằng
💡
Definition (English)
to think that something is true without having proof or evidence
✏️
Câu ví dụ
Right now , some team members are assuming that the project deadline will be extended .
Ngay bây giờ, một số thành viên trong nhóm cho rằng thời hạn của dự án sẽ được gia hạn.