turkey
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
gà tây, gà lôi
Definition (English)
a large bird that has a bald head and is often kept for its meat, especially in the US
Câu ví dụ
In some cultures , turkeys are considered symbols of abundance , gratitude , and family gatherings .
Trong một số nền văn hóa, gà tây được coi là biểu tượng của sự phong phú, lòng biết ơn và những cuộc đoàn tụ gia đình.