to manage
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoay xở, quản lý
💡
Definition (English)
to do something difficult successfully
✏️
Câu ví dụ
She was too tired to manage the long hike alone .
Cô ấy quá mệt mỏi để quản lý chuyến đi bộ đường dài một mình.