to manage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay xở, quản lý
Definition (English)
to do something difficult successfully
Câu ví dụ
She was too tired to manage the long hike alone .
Cô ấy quá mệt mỏi để quản lý chuyến đi bộ đường dài một mình.