to study
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
học
💡
Definition (English)
to spend time to learn about certain subjects by reading books, going to school, etc.
✏️
Câu ví dụ
She studied the history of art for her final paper .
Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử nghệ thuật cho bài luận cuối cùng của mình.