to bear
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, cam chịu
💡
Definition (English)
to allow the presence of an unpleasant person, thing, or situation without complaining or giving up
✏️
Câu ví dụ
He could n't bear the idea of having to endure another boring meeting .
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chịu đựng một cuộc họp nhàm chán khác.