to support
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, giúp đỡ
Definition (English)
to provide someone or something with encouragement or help
Câu ví dụ
The teacher always tries to support her students by offering extra help after class .
Giáo viên luôn cố gắng hỗ trợ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm sự giúp đỡ sau giờ học.