to support
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, giúp đỡ
💡
Definition (English)
to provide someone or something with encouragement or help
✏️
Câu ví dụ
The teacher always tries to support her students by offering extra help after class .
Giáo viên luôn cố gắng hỗ trợ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm sự giúp đỡ sau giờ học.