downstairs
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở dưới, ở tầng dưới
💡
Definition (English)
on or toward a lower part of a building, particularly the first floor
✏️
Câu ví dụ
We have a home gym downstairs for exercising and staying fit .
Chúng tôi có một phòng tập thể dục tại nhà ở tầng dưới để tập luyện và giữ dáng.