upstairs
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở trên, trên tầng
💡
Definition (English)
on or toward a higher part of a building
✏️
Câu ví dụ
The children were playing upstairs in their room .
Những đứa trẻ đang chơi trên lầu trong phòng của chúng.