other
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác, những cái khác
💡
Definition (English)
a person or thing that is different or distinct from one already mentioned or known about
✏️
Câu ví dụ
He mentioned one possibility, but he quickly dismissed it in favor of others.
Anh ấy đã đề cập đến một khả năng, nhưng nhanh chóng bác bỏ nó để ủng hộ những cái khác.