nowhere
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nơi nào, không chỗ nào
💡
Definition (English)
not any single place
✏️
Câu ví dụ
We were stranded with nowhere to turn for help.
Chúng tôi bị mắc kẹt mà không có nơi nào để tìm kiếm sự giúp đỡ.