nothing
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có gì, không gì cả
💡
Definition (English)
not a single thing
✏️
Câu ví dụ
The explorers ventured deep into the forest but found nothing but dense foliage .
Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm tiến sâu vào rừng nhưng không tìm thấy gì ngoài tán lá rậm rạp.