everything
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mọi thứ, tất cả
💡
Definition (English)
all things, events, etc.
✏️
Câu ví dụ
As a chef , he loves to experiment with flavors , trying everything from spicy to sweet dishes .
Là một đầu bếp, anh ấy thích thử nghiệm với hương vị, nếm thử mọi thứ từ các món cay đến ngọt.