kitchen
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà bếp, bếp
💡
Definition (English)
the place in a building or home where we make food
✏️
Câu ví dụ
The mother asked her children to leave the kitchen until she finished preparing dinner .
Người mẹ yêu cầu các con rời khỏi bếp cho đến khi bà chuẩn bị xong bữa tối.