to report
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo cáo
💡
Definition (English)
to give a written or spoken description of an event to someone
✏️
Câu ví dụ
Witnesses reported seeing a suspicious vehicle parked outside the bank before the robbery occurred .
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi đậu bên ngoài ngân hàng trước khi vụ cướp xảy ra.